10 mẫu câu HAY DÙNG NHẤT trong tiếng Trung

Dưới đây là những từ bạn sẽ gặp nhiều nhất trong tiếng trung
Dạng khẳng định:
N + 是 (shì) + N
他是学生:(tā shì xué sheng) : Anh ấy là học sinh
我是老师:(wǒ shì lǎo shī): Tôi là giáo viên.
Dạng phủ định:
N + 不是 (bú shì) + N
她不是美国人:(tā bú shì měi guó rén): Cô ấy không phải là người nước Mỹ.
这本书不是我的: (zhè běn shū bú shì wǒ de): Quyển sách này không phải là của tôi.
Dạng khẳng định:
Chủ ngữ + 在 (zài) + Địa điểm/ nơi chốn
他在家:(tā zài jiā): Anh ấy ở nhà
我的裙子在衣柜里面:(wǒ de qún zi zài yī guì lǐ miàn):Váy của tôi ở trong tủ
Dạng phủ định:
Chủ ngữ +不 (bù) 在 (zài)
我不在咖啡店:(wǒ bú zài kā fēi diàn): Tôi không ở quán cà phê.
Dạng khẳng định:
Chủ ngữ + 有 (yǒu) + Tân ngữ
我有一个妹妹:(wǒ yǒu yī gè mèi mei.): Tôi có một cô em gái
他有白头发了:(tā yǒu bái tóu fa le): Anh ấy có tóc bạc rồi.
Dạng phủ định:
Chủ ngữ + 没有 (méi yǒu) + Tân ngữ
我没有哥哥:(wǒ méi yǒu gē ge): Tôi không có anh trai.
Dạng khẳng định:
Chủ ngữ + 要 (yào) +Tân ngữ
我要一个苹果:(wǒ yào yī gè píng guǒ): Tôi cần một quả táo
我要吃蛋糕:(wǒ yào chī dàn gāo.): Tôi muốn ăn bánh ngọt
Dạng phủ định:
Chủ ngữ + 不要 (bù yào) + Tân ngữ
他不要吃蛋糕:(tā (bù yào chī dàn gāo): Anh ấy không muốn ăn bánh ngọt
不 (bù) / 没 (méi) + Động từ
不 (bù) Được sử dụng để phủ định thời hiện tại hoặc sự thực, thói quen…
他不喝茶:(tā bù hē chá): Anh ấy không uống trà.
我不喜欢吃肉:(wǒ bù xǐ huan chī ròu.): Tôi không thích ăn thịt
没 (méi) là phó từ phủ định cho động từ 有 (yǒu): dùng để phủ định cho động tác trong quá khứ
她没有时间:(tā méi yǒu shí jiān): Cô ấy không có thời gian
我还没有吃饭:(wǒ hái méi yǒu chī fàn.): Tôi vẫn chưa ăn cơm
Dùng để nối giữa định ngữ và trung tâm ngữ tạo nên một cụm danh từ, thường biểu thị quan hệ sở hữu ( dịch là “của”).
Định ngữ + 的 (de) + Trung tâm ngữ
他的手机:(tā de shǒu jī): Di động của anh ấy
小猫的眼睛: (xiǎo māo de yǎn jing): Mắt của con mèo
Danh từ, đại từ, cụm động từ…. + 的 (de):
这本书是你的:(zhè běn shū shì nǐ de): Quyển sách này là của bạn.
Đặt cuối câu dùng trong câu hỏi có…. Không?
她是法国人吗? (tā shì fǎ guó rén ma?): Cô ấy là người Pháp phải không?
你会说中文吗? (nǐ huì shuō zhōng wén ma?): Bạn biết nói tiếng Trung không?
你们有草莓吗? (nǐ men yǒu cǎo méi ma?): Các bạn có dâu tây không?
Cách trả lời là khẳng định lại câu hoặc dùng 不 và 没有 để phủ định:
她不是 法国人:(tā bú shì fǎ guó rén): Cô ấy không phải là người Pháp.
我会说中文:(wǒ huì shuō zhōng wén): Tôi biết nói tiếng Trung.
我们 没有 草莓:(wǒ men méi yǒu cǎo méi): Chúng tôi không có dâu tây.
Chủ ngữ + Danh từ chỉ thời gian + Vị ngữ
我每天都要工作。(wǒ měi tiān dōu yào gōng zuò): Hằng ngày tôi đều phải làm việc
Danh từ chỉ thời gian + Chủ ngữ + Vị ngữ: Đưa danh từ thời gian lên đầu câu có tác dụng nhấn mạnh thời gian hơn.
昨天他不太舒服。(zuó tiān tā bù tài shū fu): Hôm qua anh ấy không khỏe lắm
Dùng để biểu thị động tác đã xảy ra, hoàn thành trong quá khứ hoặc sự thay đổi của trạng thái
你瘦了:(nǐ shòu le): Bạn gầy đi rồi
我懂了:(wǒ dǒng le): Tôi hiểu rồi
他去上课了:(tā qù shàng kè le) : Anh ấy lên lớp rồi.
Chủ ngữ có thể là người hoặc vật thực hiện động tác
你去哪儿? (nǐ qù nǎr?): Bạn đi đâu?
这是什么? (zhè shì shén me): Đây là gì?
她是谁?(tā shì shéi?): Cô ấy là ai?
你现在有空吗?(nǐ xiàn zài yǒu kòng ma?):
Bây giờ bạn có rảnh không?